结伴
—
Gợi nhớ
Từ "结伴" (jié bàn) nghĩa là "đi cùng nhau", ghép bởi: 结 (jié / jiē): buộc + 伴 (bàn): bạn đồng hành.
Thành phần cấu tạo
结伴
đi cùng nhau
纟
吉
亻
半
Phân tích từ 结伴
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đi cùng nhau
Ví dụ (3)
几个年轻人结伴去爬华山。
Mấy người trẻ tuổi kết bạn cùng nhau đi leo núi Hoa Sơn.
在野外徒步旅行时,最好能与他人结伴而行。
Khi đi bộ dã ngoại ngoài hoang dã, tốt nhất là nên đồng hành đi cùng người khác.
老人们结伴来到公园里散步聊天。
Các cụ già hẹn nhau đi cùng đến công viên tản bộ trò chuyện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây