竭尽
—
Phân tích từ 竭尽
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Hãy cố gắng hết sức
Ví dụ (3)
我们必须竭尽全力去完成这项艰巨的任务。
Chúng ta phải dốc hết toàn lực để hoàn thành nhiệm vụ gian khổ này.
医生已经竭尽了所能,但还是没能挽回他的生命。
Bác sĩ đã cố gắng hết sức mình, nhưng vẫn không thể cứu vãn mạng sống của anh ấy.
公司已经竭尽了所有资源来支持这个项目。
Công ty đã dốc hết mọi nguồn lực để hỗ trợ dự án này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây