芥蒂
—
Gợi nhớ
Từ "芥蒂" (jiè dì) nghĩa là "mối hận thù", ghép bởi: 芥 (jiè): Cây mù tạt + 蒂 (dì): cuống.
Thành phần cấu tạo
芥蒂
mối hận thù
艹
介
帝
Phân tích từ 芥蒂
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mối hận thù
Ví dụ (3)
经过这次坦诚的谈心,他们之间的芥蒂终于消除了。
Qua buổi nói chuyện chân tình lần này, hiềm khích giữa họ cuối cùng đã được xóa bỏ.
过去的误会让他们心中留下了一丝芥蒂。
Sự hiểu lầm trong quá khứ đã để lại một vết gợn nhỏ trong lòng họ.
朋友之间要坦诚相待,不要存有芥蒂。
Giữa bạn bè với nhau cần chân thành đối đãi, đừng để trong lòng có hiềm khích.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây