借镜
—
Phân tích từ 借镜
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:mượn một cái gương
Ví dụ (3)
我们可以借镜国外成功的城市治理经验。
Chúng ta có thể lấy làm gương và học hỏi kinh nghiệm quản lý đô thị thành công của nước ngoài.
历史是一面镜子,可以借镜过去以启迪未来。
Lịch sử là một tấm gương, có thể soi vào quá khứ để định hướng tương lai.
他失败的教训非常值得我们借镜。
Bài học thất bại của anh ấy rất xứng đáng để chúng ta lấy làm gương rút kinh nghiệm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây