戒律
—
Phân tích từ 戒律
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:điều răn
Ví dụ (3)
佛教徒必须严格遵守不杀生等基本戒律。
Tín đồ Phật giáo phải tuân thủ nghiêm ngặt các giới luật cơ bản như không sát sinh.
寺庙里的僧人过着遵守戒律的清修生活。
Các tăng sĩ trong chùa sống một cuộc đời tu hành thanh tịnh tuân thủ giới luật.
这些戒律不仅是宗教信仰,也是道德规范。
Những giới luật này không chỉ là tín ngưỡng tôn giáo mà còn là quy phạm đạo đức.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây