戒慎
—
Phân tích từ 戒慎
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Hãy thận trọng
Ví dụ (3)
面对未知的风险,我们应当保持戒慎的态度。
Đối mặt với những rủi ro chưa biết trước, chúng ta nên giữ thái độ cẩn thận đề phòng.
每一位安全监管人员在工作中都必须戒慎小心。
Mỗi một nhân viên giám sát an toàn đều phải cẩn thận và thận trọng trong công việc của mình.
医疗团队以戒慎恐惧的心态完成了这场高难度手术。
Đội ngũ y tế đã hoàn thành ca phẫu thuật độ khó cao này với trạng thái vô cùng thận trọng và e dè trước rủi ro.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây