借宿
—
Gợi nhớ
Từ "借宿" (jiè sù) mang nghĩa "Ở lại qua đêm", kết hợp bởi 借 (jiè - tá): "mượn" + 宿 (sù / xiǔ / xiù - túc): "ngủ qua đêm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 借: Một người (亻) nhắc lại tình nghĩa ngày xưa (昔) để mở lời xin dùng tạm món đồ rồi hẹn ngày hoàn trả, gọi là mượn, cho mượn (借). • Chữ 宿: Dưới một mái nhà lớn (宀) có đủ chỗ cho cả trăm người (佰) dừng chân nghỉ ngơi, ngủ trọ qua đêm (宿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 借宿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Ở lại qua đêm
Ví dụ (3)
因为错过了末班车,他只好在朋友家借宿一晚。
Vì lỡ chuyến xe cuối cùng, anh ấy đành phải ngủ nhờ một đêm ở nhà bạn.
Because he missed the last bus, he had to stay overnight at a friend's house.
迷路的旅人在山里的一户人家借宿。
Người khách lữ hành bị lạc đường đã xin ngủ nhờ tại một hộ gia đình trong núi.
The lost traveler asked for lodging for the night at a household in the mountains.
我们可以向附近的寺庙请求借宿吗?
Chúng ta có thể xin ngủ nhờ ở ngôi chùa gần đây không?
Can we ask to stay overnight at the nearby temple?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây