谨守
—
Phân tích từ 谨守
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Hãy thận trọng
Ví dụ (3)
我们要谨守行业道德底线,诚信经营。
Chúng ta phải tuân thủ nghiêm ngặt ranh giới đạo đức ngành nghề và kinh doanh trung thực.
他一生谨守父亲的遗训,做一个正直的人。
Cả đời ông tuân thủ nghiêm ngặt lời dạy của cha, làm một người chính trực.
司机开车时必须谨守交通法规。
Tài xế khi lái xe phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định luật giao thông.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây