紧张兮兮
—
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:lo lắng
Ví dụ (3)
考试还没开始,他就紧张兮兮地直冒汗。
Kỳ thi còn chưa bắt đầu mà cậu ấy đã căng thẳng cuống cuồng đổ đầy mồ hôi.
看到警察走过来,他突然变得紧张兮兮的。
Thấy cảnh sát đi tới, anh ta đột nhiên trở nên lo lắng căng thẳng hẳn lên.
别整天紧张兮兮的,事情没有你想的那么糟。
Đừng có suốt ngày căng thẳng cuống cuồng thế, mọi chuyện không tệ như bạn nghĩ đâu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây