浸淫
—
Phân tích từ 浸淫
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ngâm
Ví dụ (3)
他在书法艺术中浸淫了三十年。
Anh ấy đã đắm chìm trong nghệ thuật thư pháp suốt ba mươi năm qua.
浸淫于古典文学之中,让她的气质非常文雅。
Việc đắm mình trong văn học cổ điển làm cho khí chất của cô ấy vô cùng thanh tao.
只有长期浸淫在某种文化里,才能真正理解其内涵。
Chỉ có đắm mình lâu dài trong một nền văn hóa nào đó thì mới có thể thực sự hiểu được nội hàm của nó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây