尽忠
—
Phân tích từ 尽忠
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:trung thành
Ví dụ (3)
战士们誓言为祖国尽忠。
Các chiến sĩ thề sẽ tận trung với tổ quốc.
岳飞是一位为国尽忠的民族英雄。
Nhạc Phi là một vị anh hùng dân tộc hết lòng tận trung vì nước.
他一生都在为自己的岗位尽忠职守。
Cả đời ông luôn tận trung giữ vững cương vị công tác của mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây