晶片
jīng piàn
chip

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:chip
Ví dụ (3)
zhè jiāgōng zhuān ményán gāo jīng piàn
Công ty này chuyên nghiên cứu và phát triển chip công nghệ cao.
quán qiújīng piànduǎn quēyǐng xiǎngliǎo chē chǎn deshēng chǎn
Tình trạng thiếu hụt chip toàn cầu đã ảnh hưởng đến sản xuất của ngành công nghiệp ô tô.
zhì néng shǒu de xīnshì wēi xíngdejīng piàn
Trọng tâm của điện thoại thông minh là một con chip siêu nhỏ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây