精锐
—
Phân tích từ 精锐
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Ưu tú
Ví dụ (3)
将领决定派出精锐部队突袭敌方的后方。
Tướng lĩnh quyết định phái lực lượng tinh nhuệ tập kích bất ngờ vào hậu phương kẻ địch.
这家公司拥有行业内最精锐的研究团队。
Công ty này sở hữu đội ngũ nghiên cứu tinh nhuệ nhất trong ngành.
只有精锐力量才能胜任这项艰巨的任务。
Chỉ có những lực lượng tinh nhuệ nhất mới có thể gánh vác được nhiệm vụ gian khổ này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây