精神抖擞
—
Gợi nhớ
Từ "精神抖擞" (jīng shén dǒu sǒu) mang nghĩa "với tinh thần cao độ", kết hợp bởi 精 (jīng - tinh): "tinh túy" + 神 (shén - thần): "Thần" + 抖 (dǒu - đẩu): "Rung" + 擞 (sǒu - tẩu): "rung lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 精: Những hạt gạo (米) được sàng lọc kỹ càng, giữ trọn sức sống tươi xanh (青) chính là phần tinh hoa, tinh túy và tinh thần (精). • Chữ 神: Trước bàn thờ lễ nghi (礻), con người thành kính giơ hai tay trình bày (申) lời cầu nguyện lên các đấng thần linh và tinh thần tối cao (神). • Chữ 抖: Bàn tay (扌) cầm chiếc đấu đong gạo (斗) lắc mạnh cho hạt rơi xuống hoặc run lên vì lạnh, nghĩa là run rẩy, giũ tung (抖). • Chữ 擞: Đưa bàn tay (扌) giũ liên tiếp nhiều lần (数) để rũ sạch bụi bặm và vực dậy tinh thần phấn chấn (擞).
Thành phần cấu tạo
精神抖擞
với tinh thần cao độ
精
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
神
礻
Bộ Thị (đứng)
Thần linh, lễ nghi, phúc lộc (bên trái)
申
Thân
Trình bày / âm đọc (bên phải)
抖
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
斗
Đẩu
Đấu / âm đọc (bên phải)
擞
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
数
Chữ Sác
số, con số / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 精神抖擞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:với tinh thần cao độ
Ví dụ (3)
休息了一夜后,他今天精神抖擞。
Sau khi nghỉ ngơi một đêm, hôm nay anh ấy tinh thần phấn chấn hẳn lên.
After a night's rest, he is full of vigor and energy today.
运动员们精神抖擞地步入体育场。
Các vận động viên tiến vào sân vận động với tinh thần phấn chấn.
The athletes marched into the stadium in high spirits.
虽然工作很累,但他依然精神抖擞。
Dù công việc rất mệt mỏi nhưng anh ấy trông vẫn tràn đầy năng lượng.
Although the work is tiring, he remains energetic and spirited.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây