京师
—
Phân tích từ 京师
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thủ đô
Ví dụ (3)
皇帝下令在京师建造新的宫殿。
Hoàng đế hạ lệnh xây dựng cung điện mới tại kinh sư.
许多读书人进京师参加科举考试。
Nhiều sĩ tử đã tiến vào kinh sư để tham gia kỳ thi khoa cử.
京师的防御系统非常坚固。
Hệ thống phòng thủ của kinh sư vô cùng kiên cố.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây