惊涛骇浪
—
Gợi nhớ
Từ "惊涛骇浪" (jīng táo hài làng) mang nghĩa "biển bão", kết hợp bởi 惊 (jīng - kinh): "kinh ngạc" + 涛 (tāo - đào): "sóng" + 骇 (hài - hãi): "Kinh hoàng" + 浪 (làng - lãng): "sóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惊: Trái tim (忄) bỗng đập thình thịch khi lần đầu nhìn thấy lầu cao chốn kinh đô (京) tráng lệ nên vô cùng kinh ngạc, giật mình (惊). • Chữ 涛: Những con nước ngoài biển khơi (氵) cứ cuộn trào trường tồn suốt năm tháng dài lâu (寿) tạo thành muôn lớp sóng lớn (涛). • Chữ 骇: Con ngựa (马) bất ngờ giật mình hoảng sợ (亥) chồm dựng đứng lên, gợi tả trạng thái kinh hoàng, sửng sốt (骇). • Chữ 浪: Dòng nước (氵) cuồn cuộn chảy mãi không ngừng qua những bến bờ tốt đẹp (良), tạo thành từng con sóng xô bờ và bước chân lãng du (浪).
Thành phần cấu tạo
惊涛骇浪
biển bão
惊
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
京
Kinh
Kinh đô, nơi cao / âm đọc (bên phải)
涛
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, dòng chảy (bên trái)
寿
Chữ Thọ
Sống lâu, trường tồn / âm đọc (bên phải)
骇
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa (bên trái)
亥
Hợi
Hợi / âm đọc (bên phải)
浪
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, dòng chảy (bên trái)
良
Bộ Lương
Hình hạt lương thực chất lượng tốt / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 惊涛骇浪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:biển bão
Ví dụ (3)
勇敢的渔民驾驶渔船穿过了惊涛骇浪。
Người ngư dân dũng cảm đã lái thuyền đánh cá vượt qua sóng to gió lớn.
The brave fishermen steered their fishing boat through the terrifying waves.
他的一生经历了无数的惊涛骇浪。
Cuộc đời ông đã trải qua vô số sóng gió hãi hùng.
He experienced countless storms and perils throughout his life.
面对市场的惊涛骇浪,这家企业成功地存活了下来。
Đối mặt với những cơn bão táp của thị trường, doanh nghiệp này đã sống sót thành công.
In the face of the turbulent waves of the market, this enterprise successfully survived.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây