惊艳
—
Phân tích từ 惊艳
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Kinh ngạc
Ví dụ (3)
她的红毯造型令人感到惊艳。
Tạo hình thảm đỏ của cô ấy khiến mọi người cảm thấy kinh ngạc vì vẻ đẹp của nó.
这幅画作一展出,便惊艳了所有的观众。
Bức tranh này vừa trưng bày đã làm kinh ngạc tất cả khán giả.
他在新电影中的表演非常惊艳。
Diễn xuất của anh ấy trong bộ phim mới vô cùng xuất sắc và ấn tượng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây