景况
—
Phân tích từ 景况
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tình huống
Ví dụ (3)
这些年他们家的景况越来越好了。
Những năm gần đây tình cảnh gia đình họ ngày một tốt lên.
祖父常常向我们提起过去艰苦的景况。
Ông nội thường kể với chúng tôi về cảnh ngộ gian khổ ngày xưa.
战争过后,百姓的景况十分凄惨。
Sau chiến tranh, cảnh ngộ của người dân vô cùng thê thảm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây