井然有序
—
Gợi nhớ
Từ "井然有序" (jǐng rán yǒu xù) nghĩa là "theo thứ tự bánh táo", ghép bởi: 井 (jǐng): giếng nước + 然 (rán): như vậy + 有 (yǒu): Có + 序 (xù): trật tự.
Thành phần cấu tạo
井然有序
theo thứ tự bánh táo
井
肰
灬
𠂇
月
广
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:theo thứ tự bánh táo
Ví dụ (3)
旅客们在检票口井然有序地排队。
Hành khách xếp hàng một cách trật tự ngăn nắp tại cửa soát vé.
在他的管理下,仓库里的物资摆放得井然有序。
Dưới sự quản lý của anh ấy, vật tư trong kho được xếp đặt rất ngăn nắp quy củ.
会议的各项日程正井然有序地进行。
Các chương trình nghị sự của hội nghị đang được tiến hành một cách tuần tự và trật tự.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây