井井有条
—
Gợi nhớ
Từ "井井有条" (jǐng jǐng yǒu tiáo) nghĩa là "tổ chức tốt", ghép bởi: 井 (jǐng): giếng nước + 井 (jǐng): giếng nước + 有 (yǒu): Có + 条 (tiáo): con (dùng cho sông.
Thành phần cấu tạo
井井有条
tổ chức tốt
井
𠂇
月
夂
木
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:tổ chức tốt
Ví dụ (3)
她的房间总是整理得井井有条。
Phòng của cô ấy luôn được sắp xếp gọn gàng ngăn nắp.
秘书把所有的档案都安排得井井有条。
Thư ký đã sắp đặt tất cả hồ sơ tài liệu một cách rất có trật tự.
他讲起话来井井有条,逻辑非常清晰。
Anh ấy nói chuyện rất mạch lạc, logic vô cùng rõ ràng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây