Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
井井有条
jǐng jǐng yǒu tiáo
tổ chức tốt
Hán việt: tĩnh tĩnh dựu thiêu
—

Gợi nhớ

Từ "井井有条" (jǐng jǐng yǒu tiáo) nghĩa là "tổ chức tốt", ghép bởi: 井 (jǐng): giếng nước + 井 (jǐng): giếng nước + 有 (yǒu): Có + 条 (tiáo): con (dùng cho sông.

Thành phần cấu tạo

井井有条
jǐng jǐng yǒu tiáo
tổ chức tốt
井
𠂇
月
夂
木

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:tổ chức tốt
Ví dụ (3)
tā她de的fáng jiān房间zǒng shì总是zhěng lǐ整理dé得jǐng jǐng yǒu tiáo井井有条。
Phòng của cô ấy luôn được sắp xếp gọn gàng ngăn nắp.
mì shū秘书bǎ把suǒ yǒu所有de的dàng àn档案dōu都ān pái安排dé得jǐng jǐng yǒu tiáo井井有条。
Thư ký đã sắp đặt tất cả hồ sơ tài liệu một cách rất có trật tự.
tā他jiǎng讲qǐ起huà话lái来jǐng jǐng yǒu tiáo井井有条,luó jí逻辑fēi cháng非常qīng xī清晰。
Anh ấy nói chuyện rất mạch lạc, logic vô cùng rõ ràng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây