拘谨
—
Phân tích từ 拘谨
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:rụt rè, gò bó, giữ kẽ
Ví dụ (3)
他在陌生人面前显得有些拘谨。
Anh ấy trông có vẻ hơi rụt rè trước mặt người lạ.
说话不要太拘谨,大家都是朋友。
Đừng nói chuyện quá giữ kẽ, mọi người đều là bạn bè cả mà.
宽松的环境能让人不再拘谨。
Môi trường thoải mái có thể giúp con người không còn gò bó nữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây