拘泥
—
Gợi nhớ
Từ "拘泥" (jū nì) nghĩa là "cứng nhắc, câu nệ, rập khuôn", ghép bởi: 拘 (jū): giam giữ + 泥 (ní): Bùn.
Thành phần cấu tạo
拘泥
cứng nhắc, câu nệ, rập khuôn
扌
句
氵
尼
Phân tích từ 拘泥
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:cứng nhắc, câu nệ, rập khuôn
Ví dụ (3)
我们写文章不要拘泥于固定的格式。
Chúng ta viết văn không nên quá câu nệ vào những quy chuẩn cố định.
办事情要讲究方法,不能拘泥。
Giải quyết công việc cần chú trọng phương pháp, không thể cứng nhắc được.
他过于拘泥细节,反而忽视了整体。
Anh ấy quá câu nệ vào tiểu tiết, ngược lại lại bỏ qua cái tổng thể.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây