居心
—
Phân tích từ 居心
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ý đồ, tâm địa, dã tâm
Ví dụ (3)
大家都看穿了他居心不良。
Mọi người đều đã nhìn thấu tâm địa bất lương của hắn.
他这么做,到底居心何在?
Hắn ta làm như vậy rốt cuộc là có ý đồ gì?
居心叵测的人总是让人防不胜防。
Những kẻ có dã tâm khó lường luôn khiến người ta không thể phòng bị hết được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây