决裂
—
Gợi nhớ
Từ "决裂" (jué liè) nghĩa là "đổ vỡ, cắt đứt quan hệ, đoạn tuyệt", ghép bởi: 决 (jué): quyết định + 裂 (liè): Nứt.
Thành phần cấu tạo
决裂
đổ vỡ, cắt đứt quan hệ, đoạn tuyệt
冫
夬
列
衣
Phân tích từ 决裂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đổ vỡ, cắt đứt quan hệ, đoạn tuyệt
Ví dụ (3)
经过多次争吵,他们最终决裂了。
Sau nhiều lần cãi vã, họ cuối cùng đã cắt đứt quan hệ với nhau.
他决定与过去的错误做法彻底决裂。
Anh ấy quyết định đoạn tuyệt hoàn toàn với những cách làm sai lầm trong quá khứ.
谈判的破裂导致两国的关系彻底决裂。
Cuộc đàm phán tan vỡ dẫn đến mối quan hệ giữa hai nước hoàn toàn đổ vỡ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây