Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
决裂
jué liè
đổ vỡ, cắt đứt quan hệ, đoạn tuyệt
Hán việt: huyết liệt
—

Gợi nhớ

Từ "决裂" (jué liè) nghĩa là "đổ vỡ, cắt đứt quan hệ, đoạn tuyệt", ghép bởi: 决 (jué): quyết định + 裂 (liè): Nứt.

Thành phần cấu tạo

决裂
jué liè
đổ vỡ, cắt đứt quan hệ, đoạn tuyệt
冫
夬
列
衣

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:đổ vỡ, cắt đứt quan hệ, đoạn tuyệt
Ví dụ (3)
jīng guò经过duō cì多次zhēng chǎo争吵,tā men他们zuì zhōng最终jué liè决裂liǎo了。
Sau nhiều lần cãi vã, họ cuối cùng đã cắt đứt quan hệ với nhau.
tā他jué dìng决定yǔ与guò qù过去de的cuò wù zuò fǎ错误做法chè dǐ彻底jué liè决裂。
Anh ấy quyết định đoạn tuyệt hoàn toàn với những cách làm sai lầm trong quá khứ.
tán pàn谈判de的pò liè破裂dǎo zhì导致liǎng两guó国de的guān xì关系chè dǐ彻底jué liè决裂。
Cuộc đàm phán tan vỡ dẫn đến mối quan hệ giữa hai nước hoàn toàn đổ vỡ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây