窥探
—
Phân tích từ 窥探
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:rình mò
Ví dụ (3)
商业间谍企图窥探竞争对手的核心机密。
Gián điệp thương mại mưu đồ rình mò thám thính bí mật cốt lõi của đối thủ cạnh tranh.
记者四处打听,试图窥探明星的私人生活。
Phóng viên dò hỏi khắp nơi, cố gắng rình mò đời sống riêng tư của các ngôi sao.
隐私设置可以防止他人窥探你的个人信息。
Cài đặt quyền riêng tư có thể ngăn chặn người khác rình mò thông tin cá nhân của bạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây