愧疚
—
Phân tích từ 愧疚
Định nghĩa (1)
1
Tính từ / Danh từ
Nghĩa:tội lỗi
Ví dụ (3)
没能按时完成任务,他心里感到十分愧疚。
Không thể hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn, anh ấy trong lòng cảm thấy vô cùng áy náy hổ thẹn.
看着母亲斑白的双鬓,他的愧疚之情油然而生。
Nhìn hai bên tóc mai bạc trắng của mẹ, cảm giác áy náy trong lòng anh ấy tự nhiên trỗi dậy.
这份迟到的道歉稍微减轻了他内心的愧疚。
Lời xin lỗi muộn màng này đã làm giảm bớt phần nào cảm giác áy náy trong lòng anh ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây