狼狈不堪
—
Phân tích từ 狼狈不堪
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Lúng túng
Ví dụ (3)
突然下起大雨,没带伞的他被淋得狼狈不堪。
Cơn mưa lớn đột ngột trút xuống, người không mang ô như anh ta bị ướt sũng nhếch nhác vô cùng.
面对记者的连番追问,发言人显得狼狈不堪。
Đối mặt với những câu hỏi dồn dập của phóng viên, người phát ngôn tỏ ra vô cùng lúng túng và chật vật.
他在森林里迷了路,衣服被树枝划破,样子狼狈不堪。
Anh ta bị lạc trong rừng, quần áo bị cành cây cào rách, dáng vẻ vô cùng thảm hại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây