狼吞虎咽
—
Phân tích từ 狼吞虎咽
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chó sói
Ví dụ (3)
饿了整整一天的他,一拿到面包就狼吞虎咽地吃了起来。
Bị đói suốt cả ngày trời, vừa có được chiếc bánh mì là anh ấy đã ngấu nghiến ăn ngay.
吃饭不要狼吞虎咽,这样对身体健康不好。
Ăn cơm không nên ngấu nghiến quá nhanh, như vậy không tốt cho sức khỏe.
孩子们在操场上玩了半天,回家后狼吞虎咽地吃着晚饭。
Lũ trẻ chơi trên sân cả buổi, sau khi về nhà liền ăn bữa tối một cách ngấu nghiến.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây