牢狱
láo yù
nhà tù

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:nhà tù
Ví dụ (3)
yīn wèifàn xiàyán zhòngzuì xíngzuì zhōngnán táoláo zhī zāi
Vì phạm phải tội ác nghiêm trọng, cuối cùng anh ta không tránh khỏi tai họa tù tội.
shī yóudeláo shēng huóchè gǎi biànliǎoderén shēng guān
Cuộc sống ngục tù mất đi tự do đã thay đổi hoàn toàn quan niệm nhân sinh của anh ta.
zhèzuò lǎodeláo jīnbèigǎi zàochéngliǎo zuò shǐ guǎn
Nhà tù cổ xưa này ngày nay đã được cải tạo thành một bảo tàng lịch sử.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây