勒令
—
Phân tích từ 勒令
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đặt hàng
Ví dụ (3)
环保局勒令这家严重污染水源的工厂立即停业整顿。
Cục Bảo vệ Môi trường đã ra lệnh bắt buộc nhà máy gây ô nhiễm nguồn nước nghiêm trọng này phải dừng hoạt động ngay lập tức để chấn chỉnh.
他因为多次违反校规而被勒令退学。
Cậu ta vì nhiều lần vi phạm nội quy nhà trường nên đã bị buộc phải thôi học.
法院勒令被告在限期内归还所有欠款。
Tòa án ra lệnh cưỡng chế bị cáo phải hoàn trả toàn bộ số tiền nợ trong thời hạn quy định.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây