雷鸣
—
Phân tích từ 雷鸣
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Sấm sét
Ví dụ (3)
话音刚落,台下便响起了雷鸣般的掌声。
Lời vừa dứt, dưới khán đài vang lên những tiếng vỗ tay như sấm dậy.
天空中电闪雷鸣,一场暴风雨即将来临。
Trên bầu trời chớp giật sấm vang, một trận bão lớn sắp sửa ập đến.
轰隆隆的雷鸣声打破了夜晚的宁静。
Tiếng sấm vang ầm ầm đã phá vỡ sự yên bình của đêm tối.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây