礼让
—
Phân tích từ 礼让
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tính hài hước
Ví dụ (3)
司机在斑马线前礼让行人,体现了城市的文明程度。
Tài xế nhường đường lịch sự cho người đi bộ trước vạch kẻ đường, thể hiện trình độ văn minh của thành phố.
乘车时,我们要主动给老人和孕妇礼让座位。
Khi đi xe, chúng ta phải chủ động nhường ghế cho người già và phụ nữ mang thai.
相互礼让是人与人交往中的一种美德。
Nhường nhịn lẫn nhau là một nét mỹ đức trong giao tiếp giữa con người với nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây