炼狱
—
Phân tích từ 炼狱
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:luyện ngục
Ví dụ (3)
战火纷飞的地区对无辜平民来说无异于人间炼狱。
Vùng đất lửa đạn chiến tranh bay khắp nơi đối với những người dân thường vô tội không khác gì luyện ngục trần gian.
他经历了创业初期炼狱般的磨砺,终于迎来了事业的成功。
Anh ấy đã trải qua những thử thách như luyện ngục trong giai đoạn đầu khởi nghiệp, cuối cùng cũng đón nhận thành công sự nghiệp.
在这段痛苦的恢复期里,他的身体备受炼狱般的折磨。
Trong giai đoạn hồi phục đau đớn này, cơ thể anh ấy phải chịu đựng sự dày vò như luyện ngục.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây