疗愈
—
Phân tích từ 疗愈
Định nghĩa (1)
1
Động từ/Tính từ
Nghĩa:chữa lành, xoa dịu
Ví dụ (3)
听轻音乐和接近大自然都具有神奇的疗愈力量。
Nghe nhạc nhẹ và tiếp xúc với thiên nhiên đều mang sức mạnh chữa lành kỳ diệu.
这本温暖的小说疗愈了无数读者孤独疲惫的心灵。
Cuốn tiểu thuyết ấm áp này đã chữa lành tâm hồn cô đơn mệt mỏi của vô số độc giả.
养宠物可以带给人们陪伴,并具有很好的疗愈效果。
Nuôi thú cưng có thể đem lại sự bầu bạn cho con người, đồng thời mang lại hiệu quả chữa lành rất tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây