淋漓
—
Phân tích từ 淋漓
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:ướt đẫm, nhỏ giọt, xối xả
Ví dụ (3)
长跑比赛结束后,每一位选手都汗水淋漓。
Sau khi trận thi đấu chạy cự ly dài kết thúc, mỗi tuyển thủ đều mồ hôi đầm đìa ướt đẫm.
这场夏天的暴雨下得酣畅淋漓,带走了多日的酷暑。
Trận mưa rào mùa hè này đổ xuống vô cùng sảng khoái xối xả, xua tan cái nóng gay gắt suốt nhiều ngày.
受伤的战士鲜血淋漓,但他依然顽强地坚守在阵地上。
Người chiến sĩ bị thương máu chảy đầm đìa, nhưng anh ấy vẫn kiên cường bám trụ trên trận địa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây