凛然
—
Gợi nhớ
Từ "凛然" (lǐn rán) nghĩa là "nghiêm nghị, lẫm liệt, uy nghiêm", ghép bởi: 凛 (lǐn): Rét buốt + 然 (rán): như vậy.
Thành phần cấu tạo
凛然
nghiêm nghị, lẫm liệt, uy nghiêm
冫
禀
肰
灬
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:nghiêm nghị, lẫm liệt, uy nghiêm
Ví dụ (3)
面对敌人的严刑拷打,革命烈士正气凛然,坚贞不屈。
Đối mặt với sự tra tấn dã man của kẻ thù, người liệt sĩ cách mạng khí phách lẫm liệt, kiên trinh không khuất phục.
法官神色凛然地宣读了判决书,维护了法律的尊严。
Vị thẩm phán thần sắc uy nghiêm tuyên đọc bản án, bảo vệ sự tôn nghiêm của pháp luật.
他身上有一种凛然不可侵犯的威严,令人肃然起敬。
Trên người ông ấy có một sự uy nghiêm lẫm liệt bất khả xâm phạm, khiến người ta tôn kính.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây