旅居
—
Phân tích từ 旅居
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tạm trú
Ví dụ (3)
他旅居法国多年,非常熟悉当地的风土人情。
Ông ấy đã tạm trú ở Pháp nhiều năm, rất quen thuộc phong tục tập quán ở địa phương đó.
许多旅居海外的华侨都心系祖国的发展。
Nhiều kiều bào tạm trú ở hải ngoại đều luôn hướng về sự phát triển của tổ quốc.
毕业后,他选择旅居不同的国家去寻找创作灵感。
Sau khi tốt nghiệp, anh chọn tạm trú ở các quốc gia khác nhau để tìm cảm hứng sáng tác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây