律动
—
Gợi nhớ
Từ "律动" (lǜ dòng) mang nghĩa "Nhịp điệu", kết hợp bởi 律 (lǜ - luật): "luật lệ" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 律: Mỗi bước chân đi (彳) đều phải tuân theo những điều được cây bút (聿) chép thành phép tắc, đó chính là luật lệ, quy định (律). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 律动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nhịp điệu
Ví dụ (3)
孩子们随着欢快的音乐进行身体律动。
Các em nhỏ chuyển động cơ thể nhịp nhàng theo giai điệu âm nhạc vui tươi.
The children moved their bodies rhythmically to the cheerful music.
这首乐曲拥有强烈的节奏感和美妙的律动。
Bản nhạc này có tiết tấu mạnh mẽ và nhịp điệu tuyệt vời.
This piece of music has a strong sense of rhythm and a wonderful groove.
舞蹈演员的每一个动作都充满了生命的律动。
Mỗi một động tác của diễn viên múa đều tràn ngập nhịp điệu sinh động của cuộc sống.
Every movement of the dancer was filled with the rhythm of life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây