蛮荒
—
Gợi nhớ
Từ "蛮荒" (mán huāng) nghĩa là "Hoang dã, chưa khai hóa", ghép bởi: 蛮 (mán): man + 荒 (huāng): Hoang vắng.
Thành phần cấu tạo
蛮荒
Hoang dã, chưa khai hóa
亦
虫
芒
川
Phân tích từ 蛮荒
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Hoang dã, chưa khai hóa
Ví dụ (3)
这片蛮荒之地经过几代人的努力变成了绿洲。
Vùng đất hoang dã này trải qua sự nỗ lực của mấy thế hệ đã biến thành ốc đảo.
远古时代,人类生活在蛮荒的环境中。
Thời viễn cổ, con người sinh sống trong môi trường hoang dã chưa khai hóa.
探险队决定深入那片神秘的蛮荒森林。
Đội thám hiểm quyết định tiến sâu vào khu rừng hoang dã thần bí đó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây