满溢
—
Phân tích từ 满溢
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tràn đầy, tràn ra ngoài
Ví dụ (3)
杯子里的水快要满溢出来了。
Nước trong ly sắp sửa tràn ra ngoài rồi.
看到孩子们快乐的样子,她的心中满溢着幸福。
Nhìn thấy vẻ vui vẻ của những đứa trẻ, trong lòng cô ấy tràn ngập hạnh phúc.
连日的大雨导致水库的水位满溢。
Cơn mưa lớn nhiều ngày liền khiến mực nước của hồ chứa tràn ra ngoài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây