满载
—
Gợi nhớ
Từ "满载" (mǎn zài) mang nghĩa "Chở đầy, xếp đầy hàng", kết hợp bởi 满 (mǎn - mãn): "đầy" + 载 (zài / zǎi - tải): "chở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 满: Dòng nước (氵) mát lành chảy tràn vào làm cân bằng cả hai ngăn bình (㒼) không còn chỗ trống, biểu thị sự trọn vẹn, đầy ắp, mãn nguyện (满). • Chữ 载: Cỗ xe lớn (车) được trang bị vũ khí vững vàng (哉) để chất đầy hàng hóa vận chuyển đường dài và ghi chép qua từng năm, nghĩa là chở hàng, đăng tải (载).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 满载
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Chở đầy, xếp đầy hàng
Ví dụ (3)
这辆卡车满载着救灾物资开往灾区。
Chiếc xe tải này chở đầy vật tư cứu trợ chạy về hướng vùng thiên tai.
This truck, fully loaded with relief supplies, is heading for the disaster area.
经过几年的努力,他终于满载而归。
Trải qua vài năm nỗ lực, anh ấy cuối cùng đã trở về với đầy ắp thành quả.
After several years of hard work, he finally returned home with fruitful results.
满载乘客的公共汽车缓缓驶出车站。
Chiếc xe buýt chở đầy hành khách từ từ lăn bánh rời khỏi bến xe.
The bus, packed with passengers, slowly pulled out of the station.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây