Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
满载
mǎn zài
Chở đầy, xếp đầy hàng
Hán việt: mãn tải
—

Gợi nhớ

Từ "满载" (mǎn zài) mang nghĩa "Chở đầy, xếp đầy hàng", kết hợp bởi 满 (mǎn - mãn): "đầy" + 载 (zài / zǎi - tải): "chở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 满: Dòng nước (氵) mát lành chảy tràn vào làm cân bằng cả hai ngăn bình (㒼) không còn chỗ trống, biểu thị sự trọn vẹn, đầy ắp, mãn nguyện (满). • Chữ 载: Cỗ xe lớn (车) được trang bị vũ khí vững vàng (哉) để chất đầy hàng hóa vận chuyển đường dài và ghi chép qua từng năm, nghĩa là chở hàng, đăng tải (载).

Thành phần cấu tạo

满载
mǎn zài
Chở đầy, xếp đầy hàng
满
mǎn • mãn
đầy
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
㒼
Mãn (biến thể)
Đầy tràn / âm đọc (nằm bên phải)
载
zài / zǎi • tải
chở
哉
Chữ Tai
(từ để bày tỏ cảm xúc) / âm đọc (bao góc trên phải)
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ, phương tiện (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Chở đầy, xếp đầy hàng
Ví dụ (3)
zhè这liàng辆kǎchē卡车mǎnzài满载zhe着jiùzāi救灾wùzī物资kāiwǎng开往zāiqū灾区。
Chiếc xe tải này chở đầy vật tư cứu trợ chạy về hướng vùng thiên tai.
This truck, fully loaded with relief supplies, is heading for the disaster area.
jīngguò经过jǐnián几年de的nǔlì努力,tā他zhōngyú终于mǎnzài'érguī满载而归。
Trải qua vài năm nỗ lực, anh ấy cuối cùng đã trở về với đầy ắp thành quả.
After several years of hard work, he finally returned home with fruitful results.
mǎnzài满载chéngkè乘客de的gōnggòngqìchē公共汽车huǎnhuǎn缓缓shǐchū驶出chēzhàn车站。
Chiếc xe buýt chở đầy hành khách từ từ lăn bánh rời khỏi bến xe.
The bus, packed with passengers, slowly pulled out of the station.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây