门缝
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Khe cửa, kẽ hở của cửa
Ví dụ (3)
他透过门缝悄悄地往房间里看。
Anh ta qua khe cửa lén lút nhìn vào trong phòng.
一缕阳光从门缝里照了进来。
Một tia nắng chiếu vào từ khe cửa.
门没关紧,冷风不断地从门缝钻进来。
Cửa đóng không chặt, gió lạnh liên tục luồn qua khe cửa đi vào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây