门径
—
Gợi nhớ
Từ "门径" (mén jìng) mang nghĩa "Đường lối, phương pháp, bí quyết", kết hợp bởi 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)" + 径 (jìng - kính): "Lối đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门). • Chữ 径: Bước chân người đi (彳) men theo lối mòn chạy thẳng tắp như sợi tơ căng (𢀖) dưới rừng cây tạo thành con đường nhỏ, lối đi tắt (径).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 门径
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đường lối, phương pháp, bí quyết
Ví dụ (3)
学习外语一定要找到正确的门径,才能事半功倍。
Học ngoại ngữ nhất định phải tìm đúng phương pháp (bí quyết) thì mới đạt được hiệu quả gấp đôi.
When learning a foreign language, you must find the right approach to get twice the result with half the effort.
经过几年的摸索,他终于摸索到了经商的门径。
Sau vài năm tìm tòi thử nghiệm, anh ấy cuối cùng đã nắm được bí quyết kinh doanh.
After several years of trial and error, he finally figured out the ropes of doing business.
这本书是引导初学者进入科学门径的优秀读物。
Cuốn sách này là một tác phẩm tuyệt vời dẫn dắt người mới bắt đầu bước vào ngưỡng cửa khoa học.
This book is an excellent read for guiding beginners across the threshold of science.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

