闷气
—
Phân tích từ 闷气
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cơn tức giận ngầm, sự bực dọc trong lòng
Ví dụ (3)
他因为工作不顺心,一个人在家生闷气。
Vì công việc không thuận lợi, anh ấy một mình ở nhà tự ôm cục tức trong lòng.
有什么话就明说,不要闷在心里憋闷气。
Có chuyện gì thì cứ nói thẳng ra, đừng giấu trong lòng dồn nén bực tức.
暴风雨来临前,空气中弥漫着一股闷气。
Trước khi giông bão ập đến, trong không khí bao trùm một sự ngột ngạt khó thở.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây