蒙蔽
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Che mắt, lừa dối, bưng bít
Ví dụ (3)
谎言终究会被揭穿,你无法永远蒙蔽大家。
Lời nói dối rốt cuộc cũng bị vạch trần, bạn không thể mãi mãi che mắt mọi người được.
不要被眼前的假象蒙蔽了双眼。
Đừng để những ảo tưởng giả tạo trước mắt che mờ đi đôi mắt.
坏人用甜言蜜语蒙蔽了善良的受害者。
Kẻ xấu đã dùng những lời ngon ngọt để lừa dối những nạn nhân lương thiện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây