迷雾
—
Phân tích từ 迷雾
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Sương mù dày đặc, làn sương mịt mù
Ví dụ (3)
浓浓的迷雾笼罩着整个山谷,能见度极低。
Lớp sương mù dày đặc bao phủ toàn bộ thung lũng, độ tầm nhìn cực kỳ thấp.
随着真相的公布,笼罩在事件上的迷雾终于消散了。
Cùng với việc công bố sự thật, màn sương mù bao trùm lên sự việc cuối cùng đã tan biến.
船只在迷雾中航行需要加倍小心。
Tàu thuyền di chuyển trong làn sương mù mịt cần phải cẩn thận gấp bội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây