迷惘
—
Gợi nhớ
Từ "迷惘" (mí wǎng) mang nghĩa "Bối rối, hoang mang, lạc lối", kết hợp bởi 迷 (mí - mê): "người hâm mộ" + 惘 (wǎng - võng): "Mơ hồ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迷: Bước chân đi (辶) giữa muôn vàn hạt gạo (米) nhỏ li ti rải khắp lối dễ khiến người ta hoa mắt đi lạc, say mê quên lối về (迷). • Chữ 惘: Trái tim (忄) như rơi vào tấm lưới (罔) trống rỗng không lối thoát khiến tâm trí trở nên ngẩn ngơ, bàng hoàng (惘).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 迷惘
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Bối rối, hoang mang, lạc lối
Ví dụ (3)
毕业前夕,许多大学生会对未来感到迷惘。
Trước thềm tốt nghiệp, nhiều sinh viên đại học thường cảm thấy hoang mang bối rối về tương lai.
On the eve of graduation, many college students feel lost and uncertain about the future.
站在十字路口,他脸上露出了迷惘的表情。
Đứng giữa ngã tư đường, trên gương mặt anh ta lộ ra vẻ mặt bối rối, ngơ ngác.
Standing at the crossroads, a bewildered expression appeared on his face.
不要让一时的挫折让你失去方向、陷入迷惘。
Đừng để những thất bại nhất thời làm bạn mất đi phương hướng và rơi vào lạc lối hoang mang.
Don't let a temporary setback make you lose your direction and fall into confusion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây