明令
—
Phân tích từ 明令
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:sắc lệnh, lệnh rõ ràng
Ví dụ (3)
政府已经明令禁止在公共场所吸烟。
Chính phủ đã ra lệnh cấm rõ ràng việc hút thuốc ở nơi công cộng.
国家明令保护这些濒危野生动物。
Quốc gia ban lệnh rõ ràng bảo vệ những loài động vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng này.
这项新政策是以政府明令的形式颁布的。
Chính sách mới này được ban hành dưới hình thức sắc lệnh chính thức của chính phủ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây