名列前茅
—
Gợi nhớ
Từ "名列前茅" (míng liè qián máo) mang nghĩa "đứng đầu bảng, đứng hàng đầu", kết hợp bởi 名 (míng - danh): "tên" + 列 (liè - liệt): "hàng" + 前 (qián - tiền): "trước" + 茅 (máo - mao): "cỏ mái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名). • Chữ 列: Dùng lưỡi dao sắc (刂) pha tách từng phần xương thịt (歹) rồi sắp xếp ngay ngắn theo thứ tự tạo thành từng hàng, dãy, liệt kê (列). • Chữ 前: Mũi thuyền rẽ sóng (丷) đưa con thuyền (月) cùng lưỡi đao (刂) mở đường thẳng tiến về phía trước (前). • Chữ 茅: Loài cỏ (艹) có lá vươn dài sắc nhọn như mũi giáo (矛) thường dùng để lợp mái nhà quê là cỏ tranh, cỏ mao (茅).
Thành phần cấu tạo
名列前茅
đứng đầu bảng, đứng hàng đầu
名
夕
Bộ Tịch
Đêm (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
列
歹
Bộ Ngạt
Mảnh xương, phần tách rời
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao sắc cắt chia thành từng hàng
前
丷
Hai chấm
Bàn chân bước (phía trên)
月
Bộ Nguyệt
Thuyền (phía dưới bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao sắc cắt chia thành từng hàng
茅
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
矛
Bộ Mâu
Cây giáo, mâu / âm đọc (phía dưới)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:đứng đầu bảng, đứng hàng đầu
Ví dụ (3)
在这次期末考试中,他的成绩名列前茅。
Trong kỳ thi cuối kỳ lần này, thành tích của anh ấy đứng hàng đầu.
In this final exam, his grades ranked among the top.
这家公司在行业竞争力排名中名列前茅。
Công ty này đứng hàng đầu trong bảng xếp hạng năng lực cạnh tranh ngành.
This company ranks near the top in industry competitiveness rankings.
只要你加倍努力,就一定能名列前茅。
Chỉ cần bạn nỗ lực gấp bội, nhất định sẽ đứng trong top đầu.
As long as you redouble your efforts, you will surely rank among the best.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây