摸黑
—
Phân tích từ 摸黑
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:trong bóng tối
Ví dụ (3)
停电了,我们只能摸黑去厨房找蜡烛。
Mất điện rồi, chúng tôi chỉ đành mò mẫm trong bóng tối vào bếp tìm nến.
为了早点赶到山顶,他们半夜就摸黑出发了。
Để kịp tới đỉnh núi sớm, họ đã xuất phát trong đêm tối từ nửa đêm.
爷爷对家里的布局很熟悉,不点灯也能摸黑走路。
Ông nội rất quen thuộc với cách bố trí trong nhà, không thắp đèn cũng có thể đi lại trong bóng tối.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây